Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採用選考
[Thải Dụng Tuyển Khảo]
さいようせんこう
🔊
Danh từ chung
sàng lọc tuyển dụng
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
用
Dụng
sử dụng; công việc
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ