Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採点表
[Thải Điểm Biểu]
さいてんひょう
🔊
Danh từ chung
bảng điểm
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ