Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採泥器
[Thải Nê Khí]
さいでいき
🔊
Danh từ chung
máy lấy mẫu đáy biển
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
器
Khí
dụng cụ; khả năng