Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採掘者
[Thải Quật Giả]
さいくつしゃ
🔊
Danh từ chung
thợ mỏ
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
掘
Quật
đào; khai quật
者
Giả
người