Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採掘権
[Thải Quật Quyền]
さいくつけん
🔊
Danh từ chung
quyền khai thác mỏ
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
掘
Quật
đào; khai quật
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi