Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採土器
[Thải Thổ Khí]
さいどき
🔊
Danh từ chung
máy lấy mẫu đất
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
器
Khí
dụng cụ; khả năng