採便 [Thải Tiện]
さいべん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
lấy mẫu phân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
lấy mẫu phân