掛詞 [Quải Từ]

掛け言葉 [Quải Ngôn Diệp]

懸詞 [Huyền Từ]

掛け詞 [Quải Từ]

懸け詞 [Huyền Từ]

かけことば

Danh từ chung

kakekotoba; từ chốt; chơi chữ (đặc biệt trong thơ); chơi chữ