Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛留
[Quải Lưu]
けいりゅう
🔊
Danh từ chung
nhạc treo
Hán tự
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng