掛子 [Quải Tử]

掛け子 [Quải Tử]

掛け籠 [Quải Lung]

懸け籠 [Huyền Lung]

懸子 [Huyền Tử]

かけご

Danh từ chung

hộp lồng vào nhau

Danh từ chung

giấu cảm xúc thật

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

người trong trò lừa đảo có nhiệm vụ gọi điện cho nạn nhân

🔗 出し子