掛け買い [Quải Mãi]
掛買い [Quải Mãi]
かけがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mua chịu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mua chịu