掛け時計 [Quải Thời Kế]
掛時計 [Quải Thời Kế]
かけどけい
Danh từ chung
đồng hồ treo tường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
掛け時計が止まってるよ。
Đồng hồ treo tường đã dừng lại rồi.
リビングの掛け時計は狂ってるよ。
Đồng hồ treo tường trong phòng khách bị hỏng rồi.