Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛け心地
[Quải Tâm Địa]
かけ心地
[Tâm Địa]
かけごこち
🔊
Danh từ chung
thoải mái
🔗 かける; かける
Hán tự
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất