Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛け字
[Quải Tự]
かけじ
🔊
Danh từ chung
tranh cuộn treo
Hán tự
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
字
Tự
chữ; từ