掛け合い [Quải Hợp]

懸け合い [Huyền Hợp]

かけあい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

đàm phán; thương lượng

Danh từ chung

đối thoại; song ca