掛け取り [Quải Thủ]
掛取り [Quải Thủ]
かけとり
Danh từ chung
thu tiền hóa đơn
Danh từ chung
người thu tiền hóa đơn
Danh từ chung
thu tiền hóa đơn
Danh từ chung
người thu tiền hóa đơn