Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛け倒れ
[Quải Đảo]
かけだおれ
🔊
Danh từ chung
mất mát do bán chịu
Hán tự
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng