掘り抜き井戸 [Quật Bạt Tỉnh Hộ]

掘抜き井戸 [Quật Bạt Tỉnh Hộ]

掘抜井戸 [Quật Bạt Tỉnh Hộ]

ほりぬきいど

Danh từ chung

giếng khoan; giếng khai thác