Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
排外主義
[Bài Ngoại Chủ Nghĩa]
はいがいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa bài ngoại
Hán tự
排
Bài
loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
外
Ngoại
bên ngoài
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa