Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
排出源
[Bài Xuất Nguyên]
はいしゅつげん
🔊
Danh từ chung
nguồn phát thải
Hán tự
排
Bài
loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
出
Xuất
ra ngoài
源
Nguyên
nguồn; gốc