Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掌篇小説
[Chưởng Thiên Tiểu Thuyết]
しょうへんしょうせつ
🔊
Danh từ chung
truyện ngắn ngắn
Hán tự
掌
Chưởng
lòng bàn tay
篇
Thiên
tập; chương; sách; biên tập; biên soạn
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết