掌を指す [Chưởng Chỉ]

たなごころをさす
しょうをさす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

⚠️Thành ngữ

rõ ràng; hiển nhiên

chỉ vào lòng bàn tay