授産施設 [Thụ Sản Thi Thiết]
じゅさんしせつ
Danh từ chung
trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp; cơ sở đào tạo nghề
Danh từ chung
trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp; cơ sở đào tạo nghề