授業参観日 [Thụ Nghiệp Tam 観 Nhật]
じゅぎょうさんかんび
Danh từ chung
ngày phụ huynh; ngày quan sát lớp; ngày mở lớp
Danh từ chung
ngày phụ huynh; ngày quan sát lớp; ngày mở lớp