掃除用具入れ [Tảo Trừ Dụng Cụ Nhập]
そうじようぐいれ
Danh từ chung
tủ đựng dụng cụ vệ sinh; tủ chổi
Danh từ chung
tủ đựng dụng cụ vệ sinh; tủ chổi