Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掃引
[Tảo Dẫn]
そういん
🔊
Danh từ chung
quét; quét hình
Hán tự
掃
Tảo
quét; chải
引
Dẫn
kéo; trích dẫn