掃き捨てる [Tảo Xả]

掃捨てる [Tảo Xả]

はきすてる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

quét sạch; quét ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはいててるほどきんってるからな。
Tom thì giàu có lắm.