掃き手 [Tảo Thủ]
はきて
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp