Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掃き初め
[Tảo Sơ]
はきぞめ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
quét dọn đầu năm
Hán tự
掃
Tảo
quét; chải
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu