捨て猫 [Xả Miêu]

すてねこ

Danh từ chung

mèo bị bỏ rơi; mèo hoang

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なかねこがいっぱいいるようです。
Có vẻ như thế giới này đầy rẫy những con mèo bị bỏ rơi.