捨て牌 [Xả Bài]
捨牌 [Xả Bài]
捨てパイ [Xả]
すてはい
– 捨てパイ
すてパイ
– 捨てパイ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
quân bài đã bỏ