Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捨て活
[Xả Hoạt]
捨活
[Xả Hoạt]
すてかつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
dọn dẹp
Hán tự
捨
Xả
vứt bỏ
活
Hoạt
sống động; hồi sinh