捨てどころ [Xả]

捨て所 [Xả Sở]

捨て処 [Xả Xứ]

すてどころ

Danh từ chung

điểm đổ rác; nơi tốt để vứt bỏ thứ gì đó; thời điểm thích hợp để từ bỏ thứ gì đó (ví dụ: cuộc sống của mình)