捨てたものではない [Xả]

捨てた物ではない [Xả Vật]

すてたものではない

Cụm từ, thành ngữ

không phải không có giá trị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ演説えんぜつはまんざらてたものではなかった。
Bài phát biểu của anh ấy không đến nỗi tệ.
このピザ、そうてたものでもないよ。
Cái pizza này cũng không tệ lắm.