Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捜索救難
[Sưu Tác Cứu Nạn]
そうさくきゅうなん
🔊
Danh từ chung
tìm kiếm và cứu nạn
Hán tự
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
索
Tác
dây; tìm kiếm
救
Cứu
cứu giúp
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết