捜査員 [Sưu Tra Viên]

そうさいん

Danh từ chung

điều tra viên (thường là các vụ án hình sự)

JP: 捜査そうさいんらは暗殺あんさつ計画けいかく摘発てきはつしました。

VI: Các điều tra viên đã phanh phui kế hoạch ám sát.