捕虫網 [Bộ Trùng Võng]

ほちゅうあみ

Danh từ chung

vợt bắt côn trùng; vợt bắt bướm

JP: わたし捕虫網ほちゅうあみちょうつかまえた。

VI: Tôi đã bắt bướm bằng lưới bắt côn trùng.