捕方 [Bộ Phương]
捕り方 [Bộ Phương]
とりかた
Danh từ chung
cảnh sát
Danh từ chung
phương pháp bắt tội phạm
Danh từ chung
cảnh sát
Danh từ chung
phương pháp bắt tội phạm