Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捕失
[Bộ Thất]
ほしつ
🔊
Danh từ chung
lỗi bắt bóng
Hán tự
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
失
Thất
mất; lỗi