Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捌け口
[Bát Khẩu]
さばけぐち
🔊
Danh từ chung
thị trường
🔗 はけ口
Hán tự
捌
Bát
xử lý; bán; nhu cầu
口
Khẩu
miệng