挿抜 [Sáp Bạt]
そうばつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chèn-rút; thêm-bớt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chèn-rút; thêm-bớt