Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
挽物
[Vãn Vật]
挽き物
[Vãn Vật]
ひきもの
🔊
Danh từ chung
sản phẩm tiện
Hán tự
挽
Vãn
cưa; quay (máy tiện); nghiền
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề