Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
挽き割り
[Vãn Cát]
ひきわり
🔊
Danh từ chung
cưa dọc (gỗ)
Hán tự
挽
Vãn
cưa; quay (máy tiện); nghiền
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách