Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
振動工学
[Chấn Động Công Học]
しんどうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật rung
Hán tự
振
Chấn
lắc; vẫy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học