振休 [Chấn Hưu]
ふりきゅう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ngày nghỉ bù
🔗 振替休日・ふりかえきゅうじつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ngày nghỉ bù
🔗 振替休日・ふりかえきゅうじつ