Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
振れ取り台
[Chấn Thủ Đài]
ふれとりだい
🔊
Danh từ chung
giá cân chỉnh bánh xe
Hán tự
振
Chấn
lắc; vẫy
取
Thủ
lấy; nhận
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện