振り返す [Chấn Phản]
ふりかえす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
📝 như 手を〜
vẫy tay lại
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
📝 như 手を〜
vẫy tay lại