振り込め詐欺 [Chấn Liêu Trá Khi]
ふりこめさぎ
Danh từ chung
lừa đảo chuyển tiền; lừa đảo chuyển khoản ngân hàng
Danh từ chung
lừa đảo chuyển tiền; lừa đảo chuyển khoản ngân hàng