振り子時計 [Chấn Tử Thời Kế]

振子時計 [Chấn Tử Thời Kế]

ふりこどけい

Danh từ chung

đồng hồ quả lắc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおきな時計とけいかねおとくのが大好だいすきなんです。
Tôi rất thích nghe tiếng chuông đồng hồ quả lắc lớn.