振り分け [Chấn Phân]

振分け [Chấn Phân]

ふりわけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

phân chia

Danh từ chung

mang hai gói trên vai

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tóc rẽ ngôi giữa

🔗 振り分け髪